like mad
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Hết sức mạnh mẽ, điên cuồng, với tốc độ hoặc nỗ lực cực lớn: "like mad" được dùng để miêu tả hành động được thực hiện với cường độ cao, sự hăng say, hoặc vội vã, thường mang hàm ý mãnh liệt hoặc không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc hết sức điên cuồng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Cô ấy chạy như điên khi nghe thấy tiếng báo động.)
- (Người hâm mộ cổ vũ hết mình tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like mad" thường đứng sau động từ để nhấn mạnh cường độ của hành động.
- They were arguing like mad over the final decision. (Họ đã tranh cãi dữ dội về quyết định cuối cùng.)
- Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (nỗ lực) và tiêu cực (sợ hãi, giận dữ).
- He drove like mad to get to the hospital. (Anh ấy lái xe như bay để đến bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Like crazy: đồng nghĩa, cũng mang nghĩa "điên cuồng, hết mình".
- She studied like crazy for the exam. (Cô ấy học điên cuồng cho kỳ thi.)
- Like hell: đồng nghĩa, nhưng mạnh mẽ và thô tục hơn.
- He fought like hell to survive. (Anh ấy chiến đấu hết sức để sống sót.)
Từ đồng nghĩa
- Intensely: một cách mãnh liệt.
- Furiously: một cách giận dữ, dữ dội.
- Desperately: một cách tuyệt vọng, quyết liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work like mad: làm việc điên cuồng.
- We worked like mad to meet the deadline. (Chúng tôi đã làm việc điên cuồng để kịp hạn chót.)
- Run like mad: chạy hết tốc lực.
- The kids ran like mad when they saw the ice cream truck. (Bọn trẻ chạy như bay khi thấy xe kem.)
Thành ngữ liên quan
- Like the devil: tương tự "like mad", chỉ hành động mạnh mẽ, dữ dội.
- He ran like the devil to catch the bus. (Anh ấy chạy như ma đuổi để bắt kịp xe buýt.)
- Like a bat out of hell: cực kỳ nhanh, điên cuồng.
- The car sped away like a bat out of hell. (Chiếc xe phóng đi như bay.)